Các hạt thủy tinh không có điểm nóng chảy cố định vì thủy tinh là chất rắn vô định hình, không kết tinh . Thay vào đó, chúng có một khoảng nhiệt độ mềm hóa — khi nhiệt độ tăng, các hạt thủy tinh dần dần mềm ra, độ nhớt giảm và cuối cùng chuyển sang trạng thái nóng chảy, chứ không phải tan chảy đột ngột ở một nhiệt độ cụ thể.
Khoảng nhiệt độ hóa mềm và nóng chảy của các hạt thủy tinh thay đổi đáng kể tùy thuộc vào thành phần hóa học của chúng. Các thông số chính đối với các loại phổ biến như sau:
- Hạt thủy tinh soda-lime (loại được sử dụng rộng rãi nhất, dùng để phun cát, trám khe hở, sử dụng hàng ngày)
- Khoảng nhiệt độ làm mềm: 500–600°C
- Khi nhiệt độ vượt quá 600°C, độ nhớt giảm nhanh chóng, và các hạt dần trở thành chất lỏng nhớt. Chúng tan chảy hoàn toàn thành trạng thái lỏng ở nhiệt độ 1400–1500°C .
- Hạt thủy tinh borosilicat (loại chịu nhiệt, dùng trong phòng thí nghiệm, chịu nhiệt độ cao)
- Khoảng nhiệt độ làm mềm: 800–900°C
- Nó có khả năng chịu nhiệt tốt hơn và hệ số giãn nở nhiệt thấp hơn so với thủy tinh soda-lime, và không dễ bị biến dạng ở nhiệt độ cao.
- Hạt thủy tinh silica nung chảy (loại chịu nhiệt độ cao, độ tinh khiết cao, dùng trong ngành quang học cao cấp và sản xuất chất bán dẫn)
- Khoảng nhiệt độ làm mềm: 1600–1700°C
- Với độ tinh khiết cực cao (SiO₂ ≥ 99,9%), nó có khả năng chịu nhiệt tốt nhất trong số các loại thủy tinh thông thường, và nhiệt độ nóng chảy hoàn toàn của nó có thể đạt trên 2000°C .
Trong các ứng dụng thực tế, cái gọi là “điểm nóng chảy” của hạt thủy tinh thường đề cập đến nhiệt độ hóa mềm hoặc nhiệt độ nóng chảy hoàn toàn của chúng , cần được lựa chọn tùy thuộc vào các tình huống sử dụng cụ thể.