- Kết quả tính toán lý thuyết
Khối lượng riêng của các hạt thủy tinh thông thường là khoảng 2,5g/cm³. Ta có thể tính đường kính bằng cách kết hợp công thức thể tích hình cầu \(V=\frac{4}{3}\pi r^3\) (trong đó r là bán kính) và công thức khối lượng \(m = \rho V\) (trong đó \(\rho\) là khối lượng riêng và m là khối lượng). Đầu tiên, tính thể tích của hạt thủy tinh. Thay \(m = 5g\) và \(\rho=2,5g/cm³\) vào công thức khối lượng, ta được \(V=m\div\rho = 5\div2,5=2cm³\) . Sau đó, thay thể tích vào công thức thể tích hình cầu để đảo ngược bán kính: \(2=\frac{4}{3}\times3,14\times r^3\) . Sau khi tính toán, ta được \(r^3\approx0,477cm³\) và \(r\approx0,782cm\) . Cuối cùng, có thể suy ra đường kính khoảng 1,56cm, tương đương 15,6mm.
- Thông số kỹ thuật thị trường chung
Trong quá trình sản xuất hạt thủy tinh, có những sai lệch nhỏ về đường kính và mật độ, dẫn đến sự chênh lệch nhỏ về trọng lượng. Theo thông số kỹ thuật sản phẩm thông thường của hạt thủy tinh, một hạt thủy tinh có đường kính 16mm sẽ nặng khoảng 5 gram. Thông số kỹ thuật này không chỉ phổ biến trong trang trí và thủ công mỹ nghệ hàng ngày mà còn có thể thấy trong một số thiết bị giải trí nhỏ. Đây là thông số kỹ thuật phổ biến đáp ứng yêu cầu trọng lượng khoảng 5 gram mỗi hạt.
